Thứ năm , ngày 18/8/2022 9:36:47
Trường Trung Học Phổ Thông Lê Quý Đôn - TP. Hồ Chí Minh
Tra cứu » Hoạt động chuyên môn
Cập nhật : 10:54 19/4/2021         Lượt xem : 1309
Kết quả kỳ thi Olympic tháng 4/2021 lần thứ V

KẾT QUẢ THI OLYMPIC THÁNG 4 LẦN V  

STT
Lớp
Họ
Tên
Phái
Tên môn thi
VÀNG
BẠC
ĐỒNG
1
11A4
Nguyễn Vĩnh Gia
Bảo
Nam
Địa lý 11
x
 
 
2
11D1
Nguyễn Diệu
Linh
Nữ
Địa lý 11
 
 
x
3
11D2
Bùi Nguyễn Quế
Trân
Nữ
Địa lý 11
 
x
 
4
10A8
Nguyễn Hoàng Minh
Phúc
Nam
Hoá học 10
 
 
x
5
10B1
Nguyễn Phát
Thành
Nam
Hoá học 10
 
x
 
6
10B2
Trần Nguyễn Anh
Thư
Nữ
Hoá học 10
 
x
 
7
11A1
Phạm Lê Quỳnh
Anh
Nữ
Hoá học 11
 
 
x
8
11A2
Bùi Nguyễn Đăng
Khoa
Nam
Hoá học 11
 
x
 
9
11N
Nguyễn Minh
Tuấn
Nam
Hoá học 11
 
x
 
10
10B1
Nguyễn Thiên
An
Nam
Hóa MTCT 10
 
x
 
11
10B2
Nguyễn Hoàng Thanh
Nguyên
Nữ
Hóa MTCT 10
 
 
x
12
10N
Huỳnh Nhật
Minh
Nam
Hóa MTCT 10
 
 
x
13
11A1
Trần Quang
Long
Nam
Hóa MTCT 11
 
 
x
14
11A1
Mai Ngọc Thảo
Nhi
Nữ
Hóa MTCT 11
 
 
x
15
10D3
Đoàn Nguyễn Tấn
Khang
Nam
Lịch sử 10
 
x
 
16
10D3
Nguyễn Vũ Diễm
Quỳnh
Nữ
Lịch sử 10
x
 
 
17
11A9
Chung Dũng
Huy
Nam
Lịch sử 11
 
 
x
18
11D1
Đỗ Trung
Tín
Nam
Lịch sử 11
 
 
x
19
11D2
Nguyễn Ngọc Khánh
Chi
Nữ
Lịch sử 11
 
x
 
20
10A2
Nguyễn Trần Bảo
Anh
Nam
Lý MTCT 10
 
x
 
21
10A8
Đỗ Anh
Kiệt
Nam
Lý MTCT 10
 
 
x
22
11A9
Lê Văn
Mạnh
Nam
Lý MTCT 11
 
x
 
23
11A10
Trần Quang
Minh
Nam
Lý MTCT 11
 
 
x
24
10A4
Đặng Trần Minh
Phúc
Nữ
Ngữ văn 10
 
x
 
25
10A4
Lê Thiên
Phúc
Nam
Ngữ văn 10
 
 
x
26
10N
Huỳnh Thị Yến
Linh
Nữ
Ngữ văn 10
 
x
 
27
11A6
Nguyễn Tăng Hạnh
Dung
Nữ
Ngữ văn 11
x
 
 
28
11A10
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Vy
Nữ
Ngữ văn 11
 
x
 
29
10A8
Lê Trần Phương
Nghi
Nữ
Sinh học 10
 
 
x
30
10A9
Dương Thanh
Ngân
Nữ
Sinh học 10
 
 
x
31
10B2
Phan Trần Thảo
Nguyên
Nữ
Sinh học 10
 
 
x
32
11A4
Nguyễn Anh
Khôi
Nam
Sinh học 11
x
 
 
33
11B1
Nguyễn Lê Đăng
Huy
Nam
Sinh học 11
 
 
x
34
10B1
Trần Hoàng Hà
Dinh
Nữ
Sinh MTCT 10
x
 
 
35
11A9
Dương Tài
Toàn
Nam
Sinh MTCT 11
x
 
 
36
11B1
Bùi Hồng
Phương
Nữ
Sinh MTCT 11
 
 
x
37
11B1
Phù Trần Minh
Quang
Nam
Sinh MTCT 11
 
 
x
38
10B1
Phùng Đình Khánh
Linh
Nữ
Tiếng Anh 10
 
 
x
39
11A3
Nguyễn Ngọc
Hào
Nam
Tiếng Anh 11
x
 
 
40
11A4
Nguyễn Hữu Quốc
Huy
Nam
Tiếng Anh 11
 
x
 
41
11A10
Trần Thành
Tài
Nam
Tiếng Anh 11
x
 
 
42
10N
Bùi Trịnh Hà Trang
Anh
Nữ
Tiếng Nhật 10
 
x
 
43
10N
Nguyễn Ngọc Đào
Nguyên
Nữ
Tiếng Nhật 10
x
 
 
44
10N
Phạm Thảo
Vy
Nữ
Tiếng Nhật 10
 
 
x
45
11N
Châu Gia
Hân
Nữ
Tiếng Nhật 11
 
x
 
46
11N
Dương Thiên
My
Nữ
Tiếng Nhật 11
x
 
 
47
11N
Phan Yến
Nhi
Nữ
Tiếng Nhật 11
 
x
 
48
10A1
Đoàn Duy
Khoa
Nam
Tin học 10
 
x
 
49
10A9
Cao
Bách
Nam
Tin học 10
 
 
x
50
11A2
Nguyễn Vũ Gia
Huy
Nam
Tin học 11
 
x
 
51
11A5
Nguyễn Quốc Hải
Thanh
Nam
Tin học 11
 
 
x
52
10A7
Trần Võ Đại
Khánh
Nam
Toán 10
x
 
 
53
10A8
Trương Ngọc Minh
Huy
Nam
Toán 10
 
 
x
54
11A4
Lê Phước
Hải
Nam
Toán 11
x
 
 
55
11N
Nguyễn Ngọc Phương
Thảo
Nữ
Toán 11
x
 
 
56
10A3
Vũ Công Đăng
Khoa
Nam
Toán MTCT 10
 
x
 
57
10B1
Nguyễn Hữu Nguyên
Khoa
Nam
Toán MTCT 10
 
 
x
58
10N
Nguyễn Tôn Minh
Thiện
Nam
Toán MTCT 10
 
 
x
59
11A1
Nguyễn Tuấn
Anh
Nam
Toán MTCT 11
 
 
x
60
11A2
Nguyễn Đăng
Duy
Nam
Toán MTCT 11
x
 
 
61
10A2
Ngô Kiến
Đạt
Nam
Vật lý 10
 
x
 
62
10A2
Nguyễn Hữu Quốc
Trung
Nam
Vật lý 10
 
x
 
63
10A7
Võ Trọng
Nguyên
Nam
Vật lý 10
 
 
x
64
11A2
Nguyễn Chí
Trung
Nam
Vật lý 11
x
 
 
65
11A10
Nguyễn Tất
Bách
Nam
Vật lý 11
 
x
 
66
10A7
Trần Thiện
Minh
Nam
Tiếng Anh 10
 
 x
 
67
10D3
Trần Nguyễn Minh
Thư
Nữ
Tiếng Anh 10
x